[yào]
áo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靿子yào zǐ
áo tử
ống của ủng; ống của tất
靴靿xuē yào
ngoa áo
Ống bốt giày
高靿gāo yào
cao áo
dài; cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.