[yè]
yếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笑靥xiào yè
tiếu yếp
má lúm đồng tiền; khuôn mặt cười
酒靥jiǔ yè
tửu yếp
Má lúm đồng tiền (phương)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.