[miàn miàn]
diện diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面面观miàn miàn guān
diện diện quan
khảo sát toàn diện
面面俱到miàn miàn jù dào
diện diện câu đáo
chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
面面相觑miàn miàn xiāng qù
diện diện tương thứ
nhìn nhau trong sự hoang mang
方方面面fāng fāng miàn miàn
phương phương diện diện
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.