[miàn bù]
diện bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面部表情miàn bù biǎo qíng
diện bộ biểu tình
biểu cảm khuôn mặt
地面部队dì miàn bù duì
địa diện bộ đội
bộ binh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.