[miàn jiāo]
diện giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平面交叉píng miàn jiāo chā
bình diện giao xoa
Nhiều con đường giao nhau trên cùng một mặt phẳng; giao lộ hình chữ thập, chữ T, vòng xuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.