汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
靡丽 (mí lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
靡丽
【靡麗】
[mí lì]
my lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hoa mỹ.
Ví dụ
奢华
shē huá
Xa hoa
Từ ghép
0 từ chứa “靡丽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瑰伟
瑰玮
花巧
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉网华丽
奢华
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
靡
mí
my
Lãng phí, xa hoa; Ngả xuống, rạp xuống, bị đánh bại; Đẹp đẽ, tinh xảo, hoa mỹ
丽
lì
lệ
Đẹp, rực rỡ, lộng lẫy; Người đẹp; Tên riêng địa danh