[kào jìn]
kháo cận
他家靠近运河
tā jiā kào jìn yùn hé
Nhà anh ấy gần con kênh
靠近沙发的墙角里有一个茶几
kào jìn shā fā de qiáng jiǎo lǐ yǒu yí gè chá jī
Trong góc tường gần ghế sofa có một bàn trà
船慢慢地靠近码头了
chuán màn màn dì kào jìn mǎ tóu le
Con thuyền từ từ cập bến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.