[kào pǔ]
kháo phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靠谱儿kào pǔ ér
Đứng sát vào.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.