[kào chuāng]
kháo song
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靠窗座位kào chuāng zuò wèi
kháo song toạ
ghế gần cửa sổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.