[fēi fǎ]
phi pháp
非法收入!非法活动
fēi fǎ shōu rù ! fēi fǎ huó dòng
thu nhập phi pháp! hoạt động phi pháp
非法占据
fēi fǎ zhàn jù
chiếm đóng trái phép
倒卖文物是非法的
dǎo mài wén wù shì fēi fǎ de
buôn bán đồ cổ là bất hợp pháp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.