[diàn]
điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靛花diàn huā
điện hoa
chàm
靛蓝diàn lán
điện lam
màu chàm
靛油diàn yóu
điện dầu
dầu anilin
靛白diàn bái
điện bạch
trắng chàm
靛色diàn sè
điện sắc
màu chàm
靛青diàn qīng
điện thanh
màu chàm
靛颏儿diàn kē ér
điện cai nhi
Chim yến họng đỏ; tên gọi chung chim yến họng đỏ và yến họng xanh
靛蓝色diàn lán sè
điện lam sắc
màu xanh chàm
靛冠噪鹛diàn guān zào méi
sẻ thông đầu lam
蓝靛lán diàn
lam điện
chàm
青靛qīng diàn
thanh điện
màu chàm
山靛shān diàn
sơn điện
chi Mercurialis, họ thầu dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.