青龙 (qīng lóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
青龙【青龍】
[qīng lóng]
thanh long
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông Phương Thương Long 東方蒼龍|东方苍龙[Dong1 fang1 Cang1 long2]
2
người đàn ông không có lông mu
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.