汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
青衣 (qīng yī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
青衣
[qīng yī]
thanh y
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quần áo màu đen
2
người hầu
3
vai thanh y trong Kinh kịch, còn gọi là 正旦[zheng4 dan4]
Ví dụ
青衣小帽
qīng yī xiǎo mào
Áo xanh mũ đen
Từ ghép
0 từ chứa “青衣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
黑色的衣服
~小帽
2
古代指婢女
3
戏曲中旦角的一种,扮演中年或青年妇女,因穿青衫而得名
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
青
qīng
thanh
Màu xanh (xanh lam, xanh lục, xanh đen); màu đen; Trẻ, trẻ trung; tuổi trẻ; Viết tắt của Thanh Hải (tên tỉnh)
衣
yī
y
Quần áo, trang phục; Áo, phần trên của trang phục; Mặc quần áo