[qīng yǎn]
thanh nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼻青眼肿bí qīng yǎn zhǒng
tỵ thanh nhãn trũng
mắt bầm tím; chấn thương nghiêm trọng trên mặt; nghĩa bóng: một trở ngại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.