汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
青皮 (qīng pí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
青皮
[qīng pí]
thanh bì
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Phương ngữ) kẻ vô lại
2
vỏ quýt hoặc quả quýt non trong Đông y
Ví dụ
青皮流氓
qīng pí liú máng
Tên du côn
Từ ghép
0 từ chứa “青皮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉离无赖
~流氓
2
名 · Danh từ
中药上指未成熟的橘子的果皮或幼果
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
青
qīng
thanh
Màu xanh (xanh lam, xanh lục, xanh đen); màu đen; Trẻ, trẻ trung; tuổi trẻ; Viết tắt của Thanh Hải (tên tỉnh)
皮
pí
bì
Lớp ngoài cùng của cơ thể động vật hoặc thực vật; Vật liệu làm từ da động vật; Nghịch ngợm, tinh quái