[qīng tián]
thanh điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青田县qīng tián xiàn
thanh điền huyện
huyện Qingtian ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
青田石qīng tián shí
thanh điền thạch
Một loại đá, đa số màu xanh lục, có ánh sáp, hơi trong, sản xuất ở Thanh Điền, Chiết Giang, là vật liệu quý để làm ấn và đồ thủ công mỹ nghệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.