[qīng dǎo]
thanh đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青岛市qīng dǎo shì
thanh đảo thị
Thanh Đảo, thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông
青岛啤酒qīng dǎo pí jiǔ
thanh đảo bia tửu
Bia Tsingtao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.