[qīng xiàn]
thanh huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴青县bā qīng xiàn
ba thanh huyện
huyện Baqên, tiếng Tạng: Sbra chen rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
丁青县dīng qīng xiàn
đinh thanh huyện
huyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
高青县gāo qīng xiàn
cao thanh huyện
huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.