[qīng sī]
thanh tơ
一缕青丝
yì lǚ qīng sī
Một lọn tóc xanh.
三尺青丝。青
sān chǐ qīng sī 。 qīng
Ba thước tóc xanh. Xanh.
qing
Xanh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.