[bà wáng]
bá vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霸王龙bà wáng lóng
bá vương long
khủng long bạo chúa
霸王树bà wáng shù
bá vương thụ
cây cọ Madagascar
霸王鞭bà wáng biān
bá vương tiên
một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc
霸王条款bà wáng tiáo kuǎn
bá vương điều khoản
điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
霸王之道bà wáng zhī dào
bá vương chi đạo
con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
霸王别姬bà wáng bié jī
bá vương biệt cơ
Bá Vương biệt Cơ; Bá Vương biệt Cơ
金霸王jīn bà wáng
kim bá vương
Duracell
吃霸王餐chī bà wáng cān
cật bá vương xan
ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền
街头霸王jiē tóu bà wáng
nhai đầu bá vương
loạt trò chơi Street Fighter