[lù dǐ]
lộ để
这事一定要保密,千万不能露了底
zhè shì yí dìng yào bǎo mì , qiān wàn bù néng lù le dǐ
Việc này nhất định phải giữ bí mật, tuyệt đối không được lộ tẩy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.