[lù tǐ]
lộ thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赤身露体chì shēn lù tǐ
xích thân lộ thể
hoàn toàn khỏa thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.