[xiàn]
tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霰弹枪xiàn dàn qiāng
tản đạn thương
súng shotgun
霰粒肿xiàn lì zhǒng
tản lạp trũng
chắp mắt
榴霰弹liú xiàn dàn
lựu tản đạn
đạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.