[lín]
lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
春霖chūn lín
xuân lâm
mưa xuân dai dẳng
田长霖tián cháng lín
điền trường lâm
Chang-lin Tien, giáo sư người Mỹ gốc Hoa và là hiệu trưởng Đại học California, Berkeley 1990-1997
张作霖zhāng zuò lín
trương tác lâm
Zhang Zuolin, quân phiệt Mãn Châu 1916-1928
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.