[fēi]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霏霏fēi fēi
phi phi
Lất phất; mịt mù
噶霏gá fēi
cát phi
cà phê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.