[huò huò]
hoắc hoắc
磨刀霍霍
mó dāo huò huò
Mài dao leng keng
电光霍霍
diàn guāng huò huò
Ánh điện lóe lên
磨刀霍霍mó dāo huò huò
ma
nghĩa đen mài gươm; nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến