[zhèn dàn]
chấn đán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
震旦纪zhèn dàn jì
chấn đán kỷ
Kỷ Tân Nguyên Đại, giai đoạn cuối của đại địa chất tiền Cambri
震旦鸦雀zhèn dàn yā què
chấn đán nha tước
chim sẻ lau sậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.