[zhèn jīng]
chấn kinh
大为震惊感到十分震惊
dà wèi zhèn jīng gǎn dào shí fēn zhèn jīng
Vô cùng kinh ngạc, hết sức bàng hoàng
震惊世界
zhèn jīng shì jiè
Gây chấn động thế giới
震惊中外zhèn jīng zhōng wài
chấn kinh trung ngoại
chấn động cả thế giới