[jì]
tạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开霁kāi jì
khai tạnh
trời quang
光风霁月guāng fēng jì yuè
quang phong tạnh nguyệt
nghĩa đen: gió nhẹ trăng thanh; giai đoạn hòa bình và thịnh vượng; nhân vật cao quý và nhân hậu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.