[báo]
bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雹块báo kuài
bạc khối
cục mưa đá
雹子báo zǐ
bạc tử
mưa đá; cục mưa đá
雹暴báo bào
bạc bạo
bão mưa đá
雹灾báo zāi
bạc tai
thiên tai do mưa đá
冰雹bīng báo
băng bạc
mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.