[léi nuò]
lôi nặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雷诺数léi nuò shù
lôi nặc số
số Reynolds
雷诺阿léi nuò ā
lôi nặc a
Renoir; Pierre-Auguste Renoir, họa sĩ ấn tượng người Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.