[léi dòng]
lôi động
掌声雷动雷动的欢呼声响彻云霄
zhǎng shēng léi dòng léi dòng de huān hū shēng xiǎng chè yún xiāo
Tiếng vỗ tay vang dội như sấm, tiếng hoan hô vang vọng tận trời
欢声雷动huān shēng léi dòng
hoan thanh lôi động
Tiếng hoan hô vang như sấm, tả cảnh tượng náo nhiệt
掌声雷动zhǎng shēng léi dòng
chưởng thanh lôi động
tràng vỗ tay như sấm