[léi jī]
lôi kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天打雷击tiān dǎ léi jī
thiên đả lôi kích
Bị sét đánh chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.