[líng suì]
linh toái
零碎活儿零碎东西这些材料零零碎碎的,用处不大
líng suì huó ér líng suì dōng xī zhè xiē cái liào líng líng suì suì de , yòng chu bú dà
Việc vặt, đồ lặt vặt, những vật liệu này vụn vặt, không dùng được bao nhiêu
他正在拾掇零碎儿
tā zhèng zài shí duo líng suì ér
Anh ấy đang dọn dẹp đồ đạc lặt vặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.