[líng zá]
linh tạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
零杂儿líng zá ér
linh tạp nhi
biến thể er hoá của 零雜|零杂[ling2 za2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.