[líng qī bā suì]
linh thất bát toái
零七八碎的东西放满了一屋子被零七八碎的事儿缠住了,走不开
líng qī bā suì de dōng xī fàng mǎn le yì wū zi bèi líng qī bā suì de shì ér chán zhù le , zǒu bù kāi
Đồ đạc lặt vặt chất đầy một phòng; bị vướng vào những chuyện vụn vặt, không đi được.
整天忙些个零七八碎儿 桌上放着好些他喜欢的零七八碎儿
zhěng tiān máng xiē gè líng qī bā suì ér zhuō shàng fàng zhe hǎo xiē tā xǐ huan de líng qī bā suì ér
Bận rộn những chuyện lặt vặt cả ngày; Trên bàn bày nhiều đồ lặt vặt mà anh ấy thích.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.