[wén]
văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒋雯丽jiǎng wén lì
tưởng văn lệ
Tưởng Văn Lệ, nữ diễn viên điện ảnh từng đoạt giải của Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.