[xuě qiú]
tuyết cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滚雪球gǔn xuě qiú
cổn tuyết cầu
Trò chơi lăn tuyết cho to dần; ẩn dụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.