[xuě ní]
tuyết nê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雪泥鸿爪xuě ní hóng zhuǎ
tuyết nê hồng trảo
dấu chân ngỗng trên tuyết; dấu vết của quá khứ; bản chất thoáng qua của đời người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.