[xuě zǐ]
tuyết tử
省许多小黑斑,有三个背鳍,腹部灰白色。肝可制鱼肝油。也叫鳘。xue(TA )xue
shěng xǔ duō xiǎo hēi bān , yǒu sān gè bèi qí , fù bù huī bái sè 。 gān kě zhì yú gān yóu 。 yě jiào mǐn 。xue(TA )xue
Có nhiều đốm đen nhỏ, ba vây lưng, bụng màu trắng xám. Gan có thể làm dầu gan cá. Còn gọi là cá mập. (phiên âm TA)
雪子亲 雪子缘
xuě zǐ qīn xuě zǐ yuán
Duyên phận
雪子性
xuě zǐ xìng
Tính cách
雪子气
xuě zǐ qì
Khí chất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.