[chóu]
thù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
校雠xiào chóu
hiệu thù
Hiệu đính.
仇雠chóu chóu
thù thù
kẻ thù; địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.