[guàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雚菌guàn jūn
một loại nấm độc mọc trên sậy, dùng trong y học Trung Quốc để giúp chữa bệnh nhân nhiễm giun đũa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.