[diāo sù]
điêu tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动态雕塑dòng tài diāo sù
động thái điêu tố
một tác phẩm điêu khắc động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.