[diāo kè]
điêu khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雕刻品diāo kè pǐn
điêu khắc phẩm
tác phẩm điêu khắc
雕刻家diāo kè jiā
điêu khắc gia
nhà điêu khắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.