[cí xìng]
thư tính
雌性动物
cí xìng dòng wù
Động vật cái
雌性接口cí xìng jiē kǒu
thư tính tiếp khẩu
đầu nối cái
雌性激素cí xìng jī sù
thư tính kích tố
estrogen