[jí jù]
tập tụ
聚合:人们集聚在老槐树下休息
jù hé : rén men jí jù zài lǎo huái shù xià xiū xi
tụ họp: Mọi người tụ tập dưới gốc cây hoè già nghỉ ngơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.