[jí qún]
tập quần
集群而居
jí qún ér jū
tụ tập sinh sống
商业集群网业集群
shāng yè jí qún wǎng yè jí qún
mạng lưới cụm thương mại, cụm công nghiệp
产业集群chǎn yè jí qún
sản nghiệp tập quần
cụm công nghiệp