[jí sàn]
tập tán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
集散地jí sàn dì
tập tán địa
trung tâm phân phối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.