[jí chéng]
tập thành
《丛书集成 《中国古典戏曲论著集成》
《 cóng shū jí chéng 《 zhōng guó gǔ diǎn xì qǔ lùn zhù jí chéng 》
Tập san Tùng thư Tích hợp, Tập san Tích hợp Luận văn Kinh điển Hí khúc Trung Quốc
集成显卡jí chéng xiǎn kǎ
tập thành hiển ca
GPU tích hợp
集成电路jí chéng diàn lù
tập thành điện lộ
mạch tích hợp; IC
集成电路卡jí chéng diàn lù kǎ
tập thành điện lộ ca
Loại thẻ gắn chip mạch tích hợp lên đế nhựa, có thể lưu trữ và xử lý dữ liệu; thẻ thông minh