[jí huì]
tập hội
盛大集会
shèng dà jí huì
Cuộc tụ họp lớn
公众集会gōng zhòng jí huì
công chúng tập hội
cuộc họp công cộng
党派集会dǎng pài jí huì
đảng phái tập hội
cuộc họp đảng